Biến cách nghĩa tiếng Đức là
deklinieren
(Vt)(Vi)(deklinierte, hat dekliniert)
Biến cách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của deklinieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biến cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của deklinieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deklinieren: Biến cách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deklinieren