Bịa đặt nghĩa tiếng Anh là
fabricate
/ˈfæbrɪkeɪt/
(v)
Bịa đặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fabricate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fabricate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bịa đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fabricate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fabricate: Bịa đặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fabricate