(bị )xuyên tạc nghĩa tiếng Anh là
perverted
/pəˈvɜːtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (bị )xuyên tạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perverted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perverted: (bị )xuyên tạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perverted