Bị thiêu rụi nghĩa tiếng Đức là
verbrannt
(adj)
Bị thiêu rụi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verbrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị thiêu rụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verbrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verbrannt: Bị thiêu rụi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verbrannt