Bị số phận chia lìa nghĩa tiếng Anh là
star-crossed
/ˈstɑrˌkrɒst/
(adj)
Bị số phận chia lìa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của star-crossed
Nghe phát âm giọng Mỹ của star-crossed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị số phận chia lìa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của star-crossed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan star-crossed: Bị số phận chia lìa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
star-crossed