Bị rơi xuống nghĩa tiếng Đức là
abgestürzt
(adj)(PartII)
Bị rơi xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgestürzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị rơi xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgestürzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgestürzt: Bị rơi xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgestürzt