Bị ốm, mắc bệnh nghĩa tiếng Đức là
kranken
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kranken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị ốm, mắc bệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kranken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kranken: Bị ốm, mắc bệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kranken