Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của arbeitslos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị mất việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của arbeitslos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arbeitslos: Bị mất việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arbeitslos