Bị lộ tẩy nghĩa tiếng Đức là
entlarvt
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entlarvt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị lộ tẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entlarvt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entlarvt: Bị lộ tẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entlarvt