Bị lạnh nghĩa tiếng Đức là
frierend
(adj)
Bị lạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của frierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của frierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frierend: Bị lạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frierend