Bị làm sai lệch nghĩa tiếng Anh là
distorted
/dɪˈstɔːrtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của distorted
Nghe phát âm giọng Mỹ của distorted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị làm sai lệch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của distorted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan distorted: Bị làm sai lệch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
distorted