Bị làm cho sợ hãi nghĩa tiếng Anh là
frightened
/ˈfraɪtənd/
(adj)
Bị làm cho sợ hãi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của frightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị làm cho sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frightened: Bị làm cho sợ hãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frightened