Bị kinh hoàng nghĩa tiếng Anh là
be horrified
/bi ˈhɒrɪfaɪd/
(adj)(passive)
Bị kinh hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be horrified
Nghe phát âm giọng Mỹ của be horrified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị kinh hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be horrified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be horrified: Bị kinh hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be horrified