Bị kích động nghĩa tiếng Anh là
agitated
/ˈædʒɪˌteɪtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị kích động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agitated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agitated: Bị kích động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
agitated