Bị hạ nhục nghĩa tiếng Anh là
humiliated
/hjuːˈmɪlɪeɪtɪd/
(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humiliated
Nghe phát âm giọng Mỹ của humiliated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị hạ nhục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humiliated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humiliated: Bị hạ nhục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humiliated