Bị đe dọa (tuyệt chủng) nghĩa tiếng Anh là
endangered
/ɪnˈdeɪndʒəd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của endangered
Nghe phát âm giọng Mỹ của endangered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị đe dọa (tuyệt chủng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endangered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endangered: Bị đe dọa (tuyệt chủng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endangered