Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inhaftiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị cấm túc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inhaftiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inhaftiert: Bị cấm túc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inhaftiert