Bevölkerung (f) nghĩa tiếng Việt là
dân số
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dân số
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bevölkerung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bevölkerung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bevölkerung