Beschichtung (f) nghĩa tiếng Việt là
Sơn phủ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beschichtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sơn phủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beschichtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beschichtung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beschichtung