Bereich (m) nghĩa tiếng Việt là
Cõi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bereich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bereich