Bênh vực cho nghĩa tiếng Anh là
advocate for
/ˈædvəkeɪt fɔːr/
phrase (v)
Bênh vực cho còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của advocate for
Nghe phát âm giọng Mỹ của advocate for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bênh vực cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của advocate for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan advocate for: Bênh vực cho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
advocate for