Benachbartheit (f) nghĩa tiếng Việt là
liền kề
Benachbartheit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Benachbartheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liền kề
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Benachbartheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Benachbartheit
Mở Rộng