Bền lâu nghĩa tiếng Anh là
durable
/ˈdʊərəbl̩/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bền lâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của durable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durable: Bền lâu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durable