Bên cạnh nghĩa tiếng Anh là
lateral
/ˈlætərəl/
adj
Bên cạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lateral
Nghe phát âm giọng Mỹ của lateral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bên cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lateral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lateral: Bên cạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lateral