Bemaßung (f) nghĩa tiếng Việt là
đo lường
Bemaßung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bemaßung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đo lường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bemaßung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bemaßung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bemaßung