Bekrönungen (pl) nghĩa tiếng Việt là
vinh danh
Bekrönungen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bekrönungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vinh danh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bekrönungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bekrönungen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bekrönungen