Bekenntnisse (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
thừa nhận
Bekenntnisse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bekenntnisse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thừa nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bekenntnisse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bekenntnisse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bekenntnisse