Begünstigung (f) nghĩa tiếng Việt là
Sự ưu ái
Begünstigung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Begünstigung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự ưu ái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Begünstigung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Begünstigung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Begünstigung