Beglaubigungen (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
chứng nhận
Beglaubigungen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beglaubigungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beglaubigungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beglaubigungen
Mở Rộng