Befragungen (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
chất vấn
Befragungen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Befragungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Befragungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Befragungen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Befragungen