Beerdigung (f) nghĩa tiếng Việt là
tang lễ
Beerdigung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beerdigung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tang lễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beerdigung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beerdigung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beerdigung