Bedachung (f) nghĩa tiếng Việt là
mái che
Bedachung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bedachung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bedachung