Bệ phía trước nghĩa tiếng Anh là
base
(n)
Bệ phía trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của base
Nghe phát âm giọng Mỹ của base
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bệ phía trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của base
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan base: Bệ phía trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
base