Bề ngoài là nghĩa tiếng Anh là
outwardly
/ˈaʊtwərdli/
(adv)
Bề ngoài là còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outwardly
Nghe phát âm giọng Mỹ của outwardly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bề ngoài là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outwardly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outwardly: Bề ngoài là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outwardly