Bề ngoài giả tạo nghĩa tiếng Anh là
facade
/fəˈsɑːd/
(n)
Bề ngoài giả tạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của facade
Nghe phát âm giọng Mỹ của facade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bề ngoài giả tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của facade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan facade: Bề ngoài giả tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
facade