Bề mặt nhám còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rough surface
Nghe phát âm giọng Mỹ của rough surface
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bề mặt nhám
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rough surface
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rough surface: Bề mặt nhám
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rough surface