Bề mặt nhám nghĩa tiếng Anh là
matte
/mæt/
(adj)(n)
Bề mặt nhám còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của matte
Nghe phát âm giọng Mỹ của matte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bề mặt nhám
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của matte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan matte: Bề mặt nhám
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
matte