Bé gái, thiếu nữ nghĩa tiếng Đức là
Mädchen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bé gái, thiếu nữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Mädchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Mädchen: Bé gái, thiếu nữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Mädchen