Bay tiếp khi điều kiện hạ cánh không có nghĩa tiếng Đức là
durchstarten
(Vi)(ist)(tr)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchstarten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bay tiếp khi điều kiện hạ cánh không có
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchstarten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchstarten: Bay tiếp khi điều kiện hạ cánh không có
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchstarten