Bay qua nghĩa tiếng Đức là
überfliegen
(v)(Present tense)
Bay qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của überfliegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bay qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überfliegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überfliegen: Bay qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überfliegen