Bay, đang bay nghĩa tiếng Đức là
fliegend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fliegend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bay, đang bay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fliegend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fliegend: Bay, đang bay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fliegend