Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghề khóa xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bau-Schlosserei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bau-Schlosserei
Mở Rộng