Bầu chọn nghĩa tiếng Đức là
abstimmen
(stimmte ab, abgestimmt)
Bầu chọn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abstimmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bầu chọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abstimmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abstimmen: Bầu chọn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abstimmen