Bất động sản nghĩa tiếng Anh là
realty
/ˈriːəlti/
(n)(US)
Bất động sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của realty
Nghe phát âm giọng Mỹ của realty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bất động sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của realty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan realty: Bất động sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
realty