Bắt đầu lại nghĩa tiếng Anh là
restart
/ˌriːˈstɑːrt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bắt đầu lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restart: Bắt đầu lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restart