Bắt chước nghĩa tiếng Anh là
mirrored
/ˈmɪrərd/
(v) (past tense)
Bắt chước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mirrored
Nghe phát âm giọng Mỹ của mirrored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mirrored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mirrored: Bắt chước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mirrored