Bastionen (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Thành trì
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bastionen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bastionen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bastionen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bastionen