Bảo trợ nghĩa tiếng Anh là
patronize
/ˈpætrənaɪz/
(v)
Bảo trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của patronize
Nghe phát âm giọng Mỹ của patronize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảo trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patronize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patronize: Bảo trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patronize