Bao quanh như dây đai nghĩa tiếng Anh là
encircling
/ɪnˈsɜːrkəlɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encircling
Nghe phát âm giọng Mỹ của encircling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bao quanh như dây đai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encircling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encircling: Bao quanh như dây đai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encircling