Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảo quản thực phẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của food preservation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan food preservation: Bảo quản thực phẩm
Mở Rộng